tố lốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn gió mạnh, xoáy đột ngột: "tố lốc" chỉ một hiện tượng thời tiết khắc nghiệt, thường xuất hiện bất ngờ, có sức gió rất mạnh, cuốn theo bụi, rác, hoặc thậm chí gây hư hại nhà cửa, cây cối. Từ này tương tự "gió lốc" nhưng nhấn mạnh tính chất dữ dội, đột ngột.
- Sự hỗn loạn, náo động: Trong văn nói hoặc văn học, "tố lốc" còn được dùng để ẩn dụ cho một tình huống xáo trộn, mất kiểm soát, hoặc một làn sóng phản ứng mạnh mẽ trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (hiện tượng thời tiết):
- Trận tố lốc chiều qua đã làm đổ nhiều cây cối trên đường. (Cơn gió mạnh đột ngột chiều qua gây thiệt hại cho cây cối.)
- Người dân được cảnh báo tránh xa khu vực có nguy cơ tố lốc. (Dân chúng được khuyến cáo rời khỏi nơi dễ bị gió xoáy mạnh tấn công.)
Danh từ (ẩn dụ):
- Tin tức đó gây ra một cơn tố lốc dư luận. (Thông tin đó tạo nên làn sóng phản ứng dữ dội trong công chúng.)
- Cuộc tranh luận biến thành một tố lốc chỉ trích lẫn nhau. (Cuộc thảo luận trở nên hỗn loạn và đầy công kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tố lốc chính trị": sự xáo trộn hoặc thay đổi đột ngột trong lĩnh vực chính trị, thường mang tính tiêu cực.
- Sự kiện đó đã tạo ra một tố lốc chính trị trong nước. (Sự kiện đó gây ra sự hỗn loạn và bất ổn trong chính trường.)
"giữa cơn tố lốc": ở trong tình huống đầy biến động, khó khăn.
- Anh ấy phải đưa ra quyết định quan trọng giữa cơn tố lốc khủng hoảng. (Anh ấy phải hành động khi mọi thứ đang hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Gió lốc (danh từ): gió xoáy mạnh, thường dùng thay thế cho "tố lốc" nhưng ít nhấn mạnh tính đột ngột và dữ dội hơn.
- Gió lốc cuốn bay mái nhà. (Cơn gió xoáy mạnh làm tốc mái.)
Lốc xoáy (danh từ): hiện tượng gió xoáy hình phễu, mạnh hơn tố lốc, thường gây thiệt hại lớn.
- Lốc xoáy đã tàn phá cả khu vực. (Cơn lốc hình phễu phá hủy toàn bộ vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Gió giật: gió thổi mạnh đột ngột, nhưng không có tính xoáy.
- Bão tố: cơn bão lớn, kéo dài hơn và có phạm vi rộng hơn tố lốc.
- Cuồng phong: gió rất mạnh, dữ dội, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Như cơn tố lốc: diễn tả sự nhanh chóng, mạnh mẽ, không thể cản phá.
- Cô ấy lao vào phòng như một cơn tố lốc. (Cô ấy vào phòng rất nhanh và dữ dội.)